break the bank slots

AMBIL SEKARANG

Slots of Vegas: Casino Slots Game - Tải xuống và chơi ...

Break Da Bank Again™ MEGAWAYS™ Kiếm R khi bạn đăng ký ngay bây giờ và chơi bất kỳ vị trí nào, kể cả Midas Fortune!

BREAK THE BANK | Định nghĩa trong Từ điển Cambridge tiếng Anh-Trung Quốc (Phồn Thể) - Cambridge Dictionary

BREAK THE BANK - định nghĩa, nghe phát âm và hơn nữa cho BREAK THE BANK: to cost too much: Xem thêm trong Từ điển Cambridge tiếng Anh-Trung Quốc (Phồn Thể) - Cambridge Dictionary

100 CÂU THÀNH NGỮ TIẾNG ANH (IDIOMS) THÔNG ...

Break the bank có hai nghĩa chính. Thứ nhất, cụm từ này diễn tả hành động hoặc tình huống phải chi tiêu một khoản tiền lớn, thường vượt khả nă ...